mental measurement
A psychologist uses a mental measurement to assess a child's cognitive abilities.
Định nghĩa
Danh từ: "mental measurement" là một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ ứng dụng nào của các kỹ thuật đo lường nhằm định lượng các chức năng tâm thần, như trí thông minh, trí nhớ, khả năng nhận thức, hoặc các đặc điểm tâm lý khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã sử dụng một bài kiểm tra tiêu chuẩn cho phép đo lường tâm thần để đánh giá khả năng nhận thức của bệnh nhân.)
- (Các kỹ thuật đo lường tâm thần rất cần thiết trong tâm lý học giáo dục để xác định các khuyết tật học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct mental measurement": tiến hành đo lường tâm thần.
- Researchers conduct mental measurement to compare cognitive performance across different age groups. (Các nhà nghiên cứu tiến hành đo lường tâm thần để so sánh hiệu suất nhận thức giữa các nhóm tuổi khác nhau.)
- "to rely on mental measurement": dựa vào đo lường tâm thần.
- Clinical diagnoses often rely on mental measurement tools such as IQ tests. (Chẩn đoán lâm sàng thường dựa vào các công cụ đo lường tâm thần như bài kiểm tra IQ.)
Biến thể và từ gần giống
- Measurement (n): sự đo lường, phép đo.
- Accurate measurement is crucial in scientific experiments. (Đo lường chính xác là rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.)
- Mental (adj): thuộc về tâm thần, tinh thần.
- Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.)
Từ đồng nghĩa
- Psychological assessment: đánh giá tâm lý.
- Cognitive testing: kiểm tra nhận thức.
- Psychometrics: trắc nghiệm tâm lý (một lĩnh vực chuyên sâu hơn về đo lường các thuộc tính tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "mental measurement" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- To measure up: đáp ứng tiêu chuẩn, đạt yêu cầu.
- The new test must measure up to the reliability standards of mental measurement. (Bài kiểm tra mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tin cậy của đo lường tâm thần.)